BCP56 vs BCP56-10115

Bảng so sánh chi tiết giữa BCP56 và BCP56-10115 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
BCP56

+BOM

1682 PCS | onsemi
BCP56-10115

+BOM

8707 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT-223-3
Mô tả TRANS NPN 80V 1.2A SOT-223-4 NOW NEXPERIA BCP56-10 - SMALL SI
ProductStatus - Active
Part Status Obsolete -
Base Product Number BCP56 -
Transistor Type NPN -
Current - Collector (Ic) (Max) 1.2 A -
Voltage - Collector Emitter Breakdown (Max) 80 V -
Vce Saturation (Max) @ Ib, Ic 500mV @ 50mA, 500mA -
Current - Collector Cutoff (Max) 100nA (ICBO) -
DC Current Gain (hFE) (Min) @ Ic, Vce 40 @ 150mA, 2V -
Power - Max 1 W -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : BCP56 BCP56-10115

+BOM RFQ