BCP69 vs BCP69,135
Bảng so sánh chi tiết giữa BCP69 và BCP69,135 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TO-261-4
TO-261-4
Mô tả
TRANS PNP 20V 1.5A SOT223-4
TRANS PNP 20V 1A SOT223
Supplier
-
Nexperia USA Inc.
ProductStatus
Obsolete
Active
TransistorType
PNP
PNP
Current-Collector(Ic)(Max)
1.5 A
1 A
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max)
20 V
20 V
VceSaturation(Max)@IbIc
500mV @ 100mA, 1A
500mV @ 100mA, 1A
Current-CollectorCutoff(Max)
100nA (ICBO)
100nA (ICBO)
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce
85 @ 500mA, 1V
85 @ 500mA, 1V
Power-Max
1 W
1.4 W
Frequency-Transition
-
140MHz
OperatingTemperature
150°C (TJ)
150°C (TJ)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount