C8051F330 vs C8051F331

Bảng so sánh chi tiết giữa C8051F330 và C8051F331 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
C8051F330

+BOM

4392 PCS | Phòng thí nghiệm Silicon
C8051F331

+BOM

7082 PCS | Phòng thí nghiệm Silicon
Gói 20-VFQFN Exposed Pad 20-VFQFN Exposed Pad
Mô tả IC MCU 8BIT 8KB FLASH 20MLP IC MCU 8BIT 8KB FLASH 20MLP
Supplier - Silicon Labs
Series C8051F33x C8051F33x
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor 8051 8051
CoreSize 8-Bit 8-Bit
Speed 25MHz 25MHz
Connectivity SMBus (2-Wire/I²C), SPI, UART/USART SMBus (2-Wire/I²C), SPI, UART/USART
Peripherals POR, PWM, Temp Sensor, WDT POR, PWM, WDT
NumberofI/O 17 17
ProgramMemorySize 8KB (8K x 8) 8KB (8K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 768 x 8 768 x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
DataConverters A/D 16x10b; D/A 1x10b -
Mô hình so sánh : C8051F330 C8051F331

+BOM RFQ