C8051F330 vs C8051F530-IT So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa C8051F330 và C8051F530-IT cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
C8051F330

+BOM

4392 PCS | Phòng thí nghiệm Silicon
C8051F530-IT

+BOM

8698 PCS | Phòng thí nghiệm Silicon
Gói VFQFN-20 TSSOP-20
Mô tả IC MCU 8BIT 8KB FLASH 20MLP IC MCU 8BIT 8KB FLASH 20TSSOP
Supplier - Silicon Labs
Series C8051F33x C8051F53x
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor 8051 8051
Core Size 8-Bit 8-Bit
Speed 25MHz 25MHz
Connectivity SMBus (2-Wire/I²C), SPI, UART/USART LINbus, SPI, UART/USART
Peripherals POR, PWM, Temp Sensor, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, Temp Sensor, WDT
Number of I/O 17 16
Program Memory Size 8KB (8K x 8) 8KB (8K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 768 x 8 256 x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 3.6V 2V ~ 5.25V
Data Converters A/D 16x10b; D/A 1x10b A/D 16x12b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : C8051F330 C8051F530-IT

+BOM RFQ