CC2544RHBR vs CC2540F256RHAR

Bảng so sánh chi tiết giữa CC2544RHBR và CC2540F256RHAR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

CC2544RHBR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2493 PCS
Package
VQFN-32
Series
RF Transceiver ICs
Part B

CC2540F256RHAR

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2240 PCS
Package
VQFN-40
Series
RF Transceiver ICs

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification CC2544RHBR CC2540F256RHAR
Part Status Active Active
Type TxRx + MCU TxRx + MCU
RF Family / Standard General ISM > 1GHz Bluetooth
Modulation GFSK, MSK GFSK
Frequency 2.4GHz 2.4GHz
Data Rate (Max) 2Mbps 1Mbps
Power - Output 4dBm 4dBm
Sensitivity -96dBm -93dBm
Memory Size 32kB Flash, 2kB SRAM 256kB Flash, 8kB SRAM
Serial Interfaces SPI, USART, USB SPI, USART, USB
GPIO 8 21
Voltage - Supply 2V ~ 3.6V 2V ~ 3.6V
Current - Receiving 22.5mA 19.6mA ~ 22.1mA
Current - Transmitting 27mA ~ 30mA 21.1mA ~ 31.6mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Protocol - Bluetooth v5.0