CC2540F256RHAR vs CC2544RHBR So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa CC2544RHBR và CC2540F256RHAR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
VQFN-32
VQFN-40
Mô tả
IC RF TXRX+MCU ISM>1GHZ 32VFQFN
IC RF TXRX+MCU BLE 5.0 40VQFN
Part Status
Active
Active
Type
TxRx + MCU
TxRx + MCU
RF Family / Standard
General ISM > 1GHz
Bluetooth
Modulation
GFSK, MSK
GFSK
Frequency
2.4GHz
2.4GHz
Data Rate (Max)
2Mbps
1Mbps
Power - Output
4dBm
4dBm
Sensitivity
-96dBm
-93dBm
Memory Size
32kB Flash, 2kB SRAM
256kB Flash, 8kB SRAM
Serial Interfaces
SPI, USART, USB
SPI, USART, USB
GPIO
8
21
Voltage - Supply
2V ~ 3.6V
2V ~ 3.6V
Current - Receiving
22.5mA
19.6mA ~ 22.1mA
Current - Transmitting
27mA ~ 30mA
21.1mA ~ 31.6mA
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Protocol
-
Bluetooth v5.0