CC2541F256RHAR vs CC2544RHBR

Bảng so sánh chi tiết giữa CC2544RHBR và CC2541F256RHAR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CC2544RHBR

+BOM

2493 PCS | Texas Dụng cụ
CC2541F256RHAR

+BOM

3798 PCS | Texas Dụng cụ
Gói VQFN-32 VQFN-40
Mô tả IC RF TXRX+MCU ISM>1GHZ 32VFQFN IC RF TXRX+MCU BLE 5.0 40VQFN
ProductStatus Active Active
Type TxRx + MCU TxRx + MCU
RFFamily/Standard General ISM > 1GHz Bluetooth
Modulation GFSK, MSK GFSK, MSK
Frequency 2.4GHz 2.4GHz
DataRate(Max) 2Mbps 2Mbps
Power-Output 4dBm 0dBm
Sensitivity -96dBm -99dBm
MemorySize 32kB Flash, 2kB SRAM 256kB Flash, 8kB RAM
SerialInterfaces SPI, USART, USB I²C, SPI, USART
GPIO 8 23
Voltage-Supply 2V ~ 3.6V 2V ~ 3.6V
Current-Receiving 22.5mA 17.9mA ~ 20.2mA
Current-Transmitting 27mA ~ 30mA 16.8mA ~ 18.2mA
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Protocol - Bluetooth v5.0
Mô hình so sánh : CC2544RHBR CC2541F256RHAR

+BOM RFQ