CD4013BM vs CD4011BCSJ

Bảng so sánh chi tiết giữa CD4013BM và CD4011BCSJ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD4013BM

+BOM

2848 PCS | Texas Dụng cụ
CD4011BCSJ

+BOM

5827 PCS | onsemi
Gói
Mô tả IC FF D-TYPE DOUBLE 1BIT 14SOIC IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOP
Supplier - onsemi
Series 4000B 4000B
ProductStatus - Obsolete
LogicType - NAND Gate
NumberofCircuits - 4
NumberofInputs - 2
Voltage-Supply - 3V ~ 15V
Current-Quiescent(Max) - 1 µA
Current-OutputHighLow - 3.4mA, 3.4mA
LogicLevel-Low - 1.5V ~ 4V
LogicLevel-High - 3.5V ~ 11V
MaxPropagationDelay@VMaxCL - 70ns @ 15V, 50pF
OperatingTemperature - -55°C ~ 125°C
MountingType - Surface Mount
Part Status Active -
Base Product Number CD4013 -
Function Set(Preset) and Reset -
Type D-Type -
Output Type Complementary -
Number of Elements 2 -
Number of Bits per Element 1 -
Clock Frequency 24 MHz -
Max Propagation Delay @ V, Max CL 90ns @ 15V, 50pF -
Trigger Type Positive Edge -
Current - Output High, Low 6.8mA, 6.8mA -
Current - Quiescent (Iq) 4 µA -
Input Capacitance 5 pF -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : CD4013BM CD4011BCSJ

+BOM RFQ