CD74HC00M96 vs CD74HC173NSR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC00M96 và CD74HC173NSR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD74HC00M96

+BOM

4757 PCS | Texas Dụng cụ
CD74HC173NSR

+BOM

9552 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14
Mô tả IC GATE NAND 4CH 2-INP 14SOIC IC FF D-TYPE SNGL 4BIT 16SO
Supplier - Texas Instruments
Series 74HC 74HC
Part Status Active Obsolete
Function - Master Reset
Type - D-Type
Output Type - Tri-State, Non-Inverted
Number of Elements - 1
Number of Bits per Element - 4
Clock Frequency - 60 MHz
Max Propagation Delay @ V Max CL 15ns @ 6V, 50pF 34ns @ 6V, 50pF
Trigger Type - Positive Edge
Current - Output High Low 5.2mA, 5.2mA 7.8mA, 7.8mA
Voltage - Supply 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Current - Quiescent (Iq) - 8 µA
Input Capacitance - 10 pF
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Logic Type NAND Gate -
Number of Circuits 4 -
Number of Inputs 2 -
Current - Quiescent (Max) 2 µA -
Logic Level - Low 0.5V ~ 1.8V -
Logic Level - High 1.5V ~ 4.2V -
Mô hình so sánh : CD74HC00M96 CD74HC173NSR

+BOM RFQ