CD74HC4046AM vs CD74HC4053M96 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC4053M96 và CD74HC4046AM cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD74HC4053M96

+BOM

2589 PCS | Tập đoàn Harris
CD74HC4046AM

+BOM

6986 PCS | Tập đoàn Harris
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả SINGLE-ENDED MUX, 3 FUNC, 2 CH PHASE-LOCKED LOOP WITH VCO
Part Status Obsolete Obsolete
Switch Circuit SPDT -
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 2:1 -
Number of Circuits 3 1
On - State Resistance(Max) 130Ohm -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 5Ohm -
Voltage - Supply, Single (V+) 2V ~ 6V -
Voltage - Supply, Dual (V±) ±1V ~ 5V -
-3 dB Bandwidth 200MHz -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 8pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 100nA -
Operating Temperature -55°C ~ 125°C (TA) -55°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - 74HC
Type - Phase Lock Loop (PLL)
PLL - Yes
Input - CMOS
Output - CMOS
Ratio - Input: Output - 1:4
Differential - Input: Output - No/No
Frequency - Max - 38MHz
Divider / Multiplier - No/No
Voltage - Supply - 2V ~ 6V
Mô hình so sánh : CD74HC4053M96 CD74HC4046AM

+BOM RFQ