CD74HC4051M96 vs CD74HC123E So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC123E và CD74HC4051M96 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD74HC123E

+BOM

6075 PCS | Texas Dụng cụ
CD74HC4051M96

+BOM

6590 PCS | Texas Dụng cụ
Gói DIP-16 SOIC-16
Mô tả IC MULTIVIBRATOR 25NS 16DIP IC MUX/DEMUX 8X1 16SOIC
Series 74HC -
Part Status Active Active
Logic Type Monostable -
Independent Circuits 2 -
Schmitt Trigger Input No -
Propagation Delay 25 ns -
Current - Output High Low 5.2mA, 5.2mA -
Voltage - Supply 2 V ~ 6 V -
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Through Hole Surface Mount
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 8:1
Number of Circuits - 1
On - State Resistance(Max) - 130Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 5Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) - 2V ~ 6V
Voltage - Supply, Dual (V±) - ±1V ~ 5V
-3 dB Bandwidth - 180MHz
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 25pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 400nA
Mô hình so sánh : CD74HC123E CD74HC4051M96

+BOM RFQ