CD74HC4051M96 vs CD74HC85PWE4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC4051M96 và CD74HC85PWE4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD74HC4051M96

+BOM

6590 PCS | Texas Dụng cụ
CD74HC85PWE4

+BOM

5472 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 TSSOP-16
Mô tả IC MUX/DEMUX 8X1 16SOIC IC COMPARATOR MAGNITUDE 16TSSOP
Supplier - Texas Instruments
Series - 74HC
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Type - Magnitude Comparator
Number of Bits - 4
Output - Active High
Output Function - A<B, A=B, A>B
Voltage - Supply - 2V ~ 6V
Current - Output High Low - 5.2mA, 5.2mA
Max Propagation Delay @ V Max CL - 33ns @ 6V, 50pF
Current - Quiescent (Iq) - 8 µA
Operating Temperature -55°C ~ 125°C (TA) -55°C ~ 125°C
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 8:1 -
Number of Circuits 1 -
On - State Resistance(Max) 130Ohm -
Channel - to - Channel Matching(&Delta;Ron) 5Ohm -
Voltage - Supply, Single (V+) 2V ~ 6V -
Voltage - Supply, Dual (V±) ±1V ~ 5V -
-3 dB Bandwidth 180MHz -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 25pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 400nA -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : CD74HC4051M96 CD74HC85PWE4

+BOM RFQ