CD74HC4052M96 vs CD74HC4053M96 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC4053M96 và CD74HC4052M96 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-16
SOIC-16
Mô tả
SINGLE-ENDED MUX, 3 FUNC, 2 CH
IC MUX/DEMUX DUAL 4X1 16SOIC
Part Status
Obsolete
Active
Switch Circuit
SPDT
SP4T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
2:1
4:1
Number of Circuits
3
2
On - State Resistance(Max)
130Ohm
130Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon)
5Ohm
5Ohm
Voltage - Supply, Single (V+)
2V ~ 6V
2V ~ 6V
Voltage - Supply, Dual (V±)
±1V ~ 5V
±1V ~ 5V
-3 dB Bandwidth
200MHz
185MHz
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
8pF
12pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
100nA
200nA
Operating Temperature
-55°C ~ 125°C (TA)
-55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount