CD74HC00M96 vs CD74HC4067M96

Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC00M96 và CD74HC4067M96 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

CD74HC00M96

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4757 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Gates and Inverters
Part B

CD74HC4067M96

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4279 PCS
Package
SOIC-24
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification CD74HC00M96 CD74HC4067M96
Series 74HC -
Part Status Active Active
Logic Type NAND Gate -
Number of Circuits 4 1
Number of Inputs 2 -
Voltage - Supply 2V ~ 6V -
Current - Quiescent (Max) 2 µA -
Current - Output High Low 5.2mA, 5.2mA -
Logic Level - Low 0.5V ~ 1.8V -
Logic Level - High 1.5V ~ 4.2V -
Max Propagation Delay @ V Max CL 15ns @ 6V, 50pF -
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Multiplexer / Demultiplexer Circuit - 16:1
On - State Resistance(Max) - 160Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 8.5Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) - 2V ~ 6V
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 51ns, 49ns
-3 dB Bandwidth - 89MHz
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 5pF, 50pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 800nA