CD74HC4067M96 vs CD74HC08M96 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC08M96 và CD74HC4067M96 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-14
SOIC-24
Mô tả
IC GATE AND 4CH 2-INP 14SOIC
IC MUX/DEMUX 1X16 24SOIC
Series
74HC
-
Part Status
Obsolete
Active
Logic Type
AND Gate
-
Number of Circuits
4
1
Number of Inputs
2
-
Voltage - Supply
2V ~ 6V
-
Current - Quiescent (Max)
2 µA
-
Current - Output High Low
5.2mA, 5.2mA
-
Logic Level - Low
0.5V ~ 1.8V
-
Logic Level - High
1.5V ~ 4.2V
-
Max Propagation Delay @ V Max CL
15ns @ 6V, 50pF
-
Operating Temperature
-55°C ~ 125°C
-55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
-
16:1
On - State Resistance(Max)
-
160Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon)
-
8.5Ohm
Voltage - Supply, Single (V+)
-
2V ~ 6V
Switch Time(Ton Toff)(Max)
-
51ns, 49ns
-3 dB Bandwidth
-
89MHz
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
-
5pF, 50pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
-
800nA