CD74HC4067M96 vs CD74HCT574ME4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HC4067M96 và CD74HCT574ME4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD74HC4067M96

+BOM

4279 PCS | Texas Dụng cụ
CD74HCT574ME4

+BOM

2182 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-24
Mô tả IC MUX/DEMUX 1X16 24SOIC IC FF D-TYPE SNGL 8BIT 20SOIC
Supplier - Texas Instruments
Series - 74HCT
Part Status Active Discontinued at Digi-Key
Function - Standard
Type - D-Type
Output Type - Tri-State, Non-Inverted
Number of Elements - 1
Number of Bits per Element - 8
Clock Frequency - 60 MHz
Max Propagation Delay @ V Max CL - 33ns @ 4.5V, 50pF
Trigger Type - Positive Edge
Current - Output High Low - 6mA, 6mA
Voltage - Supply - 4.5V ~ 5.5V
Current - Quiescent (Iq) - 8 µA
Input Capacitance - 10 pF
Operating Temperature -55°C ~ 125°C (TA) -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 16:1 -
Number of Circuits 1 -
On - State Resistance(Max) 160Ohm -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 8.5Ohm -
Voltage - Supply, Single (V+) 2V ~ 6V -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 51ns, 49ns -
-3 dB Bandwidth 89MHz -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 5pF, 50pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 800nA -
Mô hình so sánh : CD74HC4067M96 CD74HCT574ME4

+BOM RFQ