CD74HCT04M vs CD74HCT670M96G4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa CD74HCT04M và CD74HCT670M96G4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CD74HCT04M

+BOM

3892 PCS | Texas Dụng cụ
CD74HCT670M96G4

+BOM

2289 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-14 SOIC-16
Mô tả IC INVERTER 6CH 1-INP 14SOIC IC 4X4 REGISTER FILE 3ST 16SOIC
Supplier - Texas Instruments
Series 74HCT 74HCT
Part Status Active Obsolete
Logic Type Inverter Register File
Output Type - Tri-State
Number of Elements - 1
Number of Bits per Element - 4
Function - Universal
Voltage - Supply 4.5V ~ 5.5V 4.5V ~ 5.5V
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -55°C ~ 125°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Number of Circuits 6 -
Number of Inputs 1 -
Current - Quiescent (Max) 2 µA -
Current - Output High Low 4mA, 4mA -
Logic Level - Low 0.8V -
Logic Level - High 2V -
Max Propagation Delay @ V Max CL 19ns @ 4.5V, 50pF -
Mô hình so sánh : CD74HCT04M CD74HCT670M96G4

+BOM RFQ