CSD18531Q5A vs CSD18534Q5A So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa CSD18534Q5A và CSD18531Q5A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CSD18534Q5A

+BOM

2842 PCS | Texas Dụng cụ
CSD18531Q5A

+BOM

6214 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TDFN-8 TDFN-8
Mô tả MOSFET N-CH 60V 13A/50A 8VSON MOSFET N-CH 60V 19A/100A 8VSON
Series NexFET™ NexFET™
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 60 V 60 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 13A (Ta), 50A (Tc) 19A (Ta), 100A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 4.5V, 10V 4.5V, 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 9.8mOhm @ 14A, 10V 4.6mOhm @ 22A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 2.3V @ 250µA 2.3V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 22 nC @ 10 V 43 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1770 pF @ 30 V 3840 pF @ 30 V
Power Dissipation (Max) 3.1W (Ta), 77W (Tc) 3.1W (Ta), 156W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : CSD18534Q5A CSD18531Q5A

+BOM RFQ