CSD87312Q3E vs CSD87351ZQ5D

Bảng so sánh chi tiết giữa CSD87312Q3E và CSD87351ZQ5D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

CSD87312Q3E

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
5430 PCS
Package
TDFN-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays
Part B

CSD87351ZQ5D

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
9225 PCS
Package
LDFN-8
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Arrays

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification CSD87312Q3E CSD87351ZQ5D
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Series NexFET™ NexFET™
Part Status Active Active
FET Type 2 N-Channel (Dual) Common Source 2 N-Channel (Dual) Asymmetrical
FET Feature Logic Level Gate Logic Level Gate
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V 30V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 27A 32A
Vgs(th)(Max) @ Id 1.3V @ 250µA 2.1V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 8.2nC @ 4.5V 7.7nC @ 4.5V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 1250pF @ 15V 1255pF @ 15V
Power - Max 2.5W 12W
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Rds On(Max) @ Id Vgs 33mOhm @ 7A , 8V -