CSD87350Q5D vs CSD87335Q3D

Bảng so sánh chi tiết giữa CSD87335Q3D và CSD87350Q5D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
CSD87335Q3D

+BOM

6547 PCS | Texas Dụng cụ
CSD87350Q5D

+BOM

7004 PCS | Texas Dụng cụ
Gói LDFN-8
Mô tả MOSFET 2N-CH 30V 8LSON MOSFET 2N-CH 30V 40A 8LSON
Series NexFET™ NexFET™
Part Status Active -
Base Product Number CSD87335Q3 -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
Configuration 2 N-Channel (Dual) Asymmetrical -
Drain to Source Voltage (Vdss) 30V -
Vgs(th) (Max) @ Id 1.9V @ 250µA -
Gate Charge (Qg) (Max) @ Vgs 7.4nC @ 4.5V -
Input Capacitance (Ciss) (Max) @ Vds 1050pF @ 15V -
Power - Max 6W -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -
ProductStatus - Active
FETType - 2 N-Channel (Dual)
FETFeature - Logic Level Gate
DraintoSourceVoltage(Vdss) - 30V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C - 40A
RdsOn(Max)@IdVgs - 5.9mOhm @ 20A, 8V
Vgs(th)(Max)@Id - 2.1V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs - 10.9nC @ 4.5V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds - 1770pF @ 15V
Power-Max - 12W
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : CSD87335Q3D CSD87350Q5D

+BOM RFQ