DAC714U vs DAC712U/1K

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC714U và DAC712U/1K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC714U

+BOM

4851 PCS | Texas Dụng cụ
DAC712U/1K

+BOM

5266 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 SOIC-28
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 16SOIC IC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Obsolete
NumberofBits 16 16
NumberofD/AConverters 1 1
SettlingTime 10µs 6µs (Typ)
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI Parallel
ReferenceType Internal Internal
Voltage-SupplyAnalog ±11.4V ~ 16.5V ±11.4V ~ 16.5V
Voltage-SupplyDigital - ±11.4V ~ 16.5V
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
INL/DNL(LSB) ±8 (Max), ±8 (Max) -
Mô hình so sánh : DAC714U DAC712U/1K

+BOM RFQ