DAC714U vs DAC712UK
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC712UK và DAC714U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC (DW)-16
Mô tả
IC DAC 16BIT V-OUT 28SOIC
IC DAC 16BIT V-OUT 16SOIC
Part Status
Obsolete
-
Number of Bits
16
-
Number of D/A Converters
1
-
Settling Time
10µs
-
Output Type
Voltage - Buffered
-
Differential Output
No
-
Data Interface
Parallel
-
Reference Type
Internal
-
Voltage - Supply, Analog
±11.4V ~ 16.5V
-
INL/DNL (LSB)
±2 (Max), ±2 (Max)
-
Architecture
R-2R
R-2R
Operating Temperature
0°C ~ 70°C
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Base Product Number
DAC712
-
ProductStatus
-
Active
NumberofBits
-
16
NumberofD/AConverters
-
1
SettlingTime
-
10µs
OutputType
-
Voltage - Buffered
DifferentialOutput
-
No
DataInterface
-
SPI
ReferenceType
-
Internal
Voltage-SupplyAnalog
-
±11.4V ~ 16.5V
INL/DNL(LSB)
-
±8 (Max), ±8 (Max)
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C