DAC7554IDGS vs DAC7513E/2K5

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7554IDGS và DAC7513E/2K5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC7554IDGS

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6644 PCS
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC7513E/2K5

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
2745 PCS
Package
VSSOP-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC7554IDGS DAC7513E/2K5
Part Status Active Active
Base Product Number DAC7554 -
Number of Bits 12 12
Number of D / A Converters 4 -
Settling Time 5µs 10µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI, DSP SPI, DSP
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL (LSB) ±0.35, ±0.08 -
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -40°C ~ 105°C
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Number of D/A Converters - 1
INL / DNL(LSB) - ±8 (Max), ±1 (Max)