DAC7611U/2K5 vs DAC7611U

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7611U/2K5 và DAC7611U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC7611U/2K5

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7423 PCS
Package
SOIC-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC7611U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
1310 PCS
Package
SOIC-8
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC7611U/2K5 DAC7611U
Part Status Active Active
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters 1 1
Settling Time 7µs (Typ) 7µs (Typ)
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type Internal Internal
Voltage - Supply, Analog 5V 5V
Voltage - Supply, Digital 5V 5V
INL / DNL(LSB) ±0.5, ±0.5 ±0.5, ±0.5
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C