DAC7612U vs DAC7617U

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7612U và DAC7617U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC7612U

+BOM

2649 PCS | Texas Dụng cụ
DAC7617U

+BOM

6024 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC (D)-8 16-SOIC (0.295, 7.50mm Width)
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC IC DAC 12BIT V-OUT 16SOIC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Obsolete
NumberofBits 12 12
NumberofD/AConverters 2 4
SettlingTime 7µs (Typ) 10µs
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI SPI
ReferenceType Internal External
Voltage-SupplyAnalog 5V 3V ~ 3.6V
Voltage-SupplyDigital 5V 3V ~ 3.6V
INL/DNL(LSB) ±0.5, ±0.5 ±2 (Max), ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : DAC7612U DAC7617U

+BOM RFQ