DAC7614U vs DAC7612U
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7612U và DAC7614U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC (D)-8
Mô tả
IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC
IC DAC 12BIT V-OUT 16SOIC
ProductStatus
Active
-
NumberofBits
12
-
NumberofD/AConverters
2
-
SettlingTime
7µs (Typ)
-
OutputType
Voltage - Buffered
-
DifferentialOutput
No
-
DataInterface
SPI
-
ReferenceType
Internal
-
Voltage-SupplyAnalog
5V
-
Voltage-SupplyDigital
5V
-
INL/DNL(LSB)
±0.5, ±0.5
-
Architecture
R-2R
R-2R
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-
Part Status
-
Active
Base Product Number
-
DAC7614
Voltage - Supply, Analog
-
±5V
Voltage - Supply, Digital
-
5V
Mounting Type
-
Surface Mount
Packaging
-
Tube