DAC7614E vs DAC7614E/1K

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7614E và DAC7614E/1K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC7614E

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4300 PCS
Package
SSOP-20
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC7614E/1K

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6177 PCS
Package
SSOP-20
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC7614E DAC7614E/1K
Supplier Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments Texas Instruments
Part Status Active Active
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters 4 4
Settling Time 10µs 10µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog ±5V ±5V
Voltage - Supply, Digital 5V 5V
INL / DNL(LSB) ±2 (Max), ±1 (Max) ±2 (Max), ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C