DAC7614E vs DAC7615EB
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7614E và DAC7615EB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
20-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
20-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả
IC DAC 12BIT V-OUT 20SSOP
IC DAC 12BIT V-OUT 20SSOP
Supplier
Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Texas Instruments
ProductStatus
Active
Active
NumberofBits
12
12
NumberofD/AConverters
4
4
SettlingTime
10µs
10µs
OutputType
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
DifferentialOutput
No
No
DataInterface
SPI
SPI
ReferenceType
External
External
Voltage-SupplyAnalog
±5V
±5V
Voltage-SupplyDigital
5V
5V
INL/DNL(LSB)
±2 (Max), ±1 (Max)
±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture
R-2R
R-2R
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C