DAC7614E vs DAC7616EB

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7614E và DAC7616EB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC7614E

+BOM

4300 PCS | Texas Dụng cụ
DAC7616EB

+BOM

5187 PCS | Texas Dụng cụ
Gói 20-SSOP (0.209, 5.30mm Width) 20-SSOP (0.209, 5.30mm Width)
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 20SSOP IC DAC 12BIT V-OUT 20SSOP
Supplier Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
ProductStatus Active Active
NumberofBits 12 12
NumberofD/AConverters 4 4
SettlingTime 10µs 10µs
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI SPI
ReferenceType External External
Voltage-SupplyAnalog ±5V 3V ~ 3.6V
Voltage-SupplyDigital 5V 3V ~ 3.6V
INL/DNL(LSB) ±2 (Max), ±1 (Max) ±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : DAC7614E DAC7616EB

+BOM RFQ