DAC7614U vs DAC7611U

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7611U và DAC7614U cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC7611U

+BOM

1310 PCS | Texas Dụng cụ
DAC7614U

+BOM

6855 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC (D)-8
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 8SOIC IC DAC 12BIT V-OUT 16SOIC
ProductStatus Active -
NumberofBits 12 -
NumberofD/AConverters 1 -
SettlingTime 7µs (Typ) -
OutputType Voltage - Buffered -
DifferentialOutput No -
DataInterface SPI -
ReferenceType Internal -
Voltage-SupplyAnalog 5V -
Voltage-SupplyDigital 5V -
INL/DNL(LSB) ±0.5, ±0.5 -
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -
Part Status - Active
Base Product Number - DAC7614
Voltage - Supply, Analog - ±5V
Voltage - Supply, Digital - 5V
Mounting Type - Surface Mount
Packaging - Tube
Mô hình so sánh : DAC7611U DAC7614U

+BOM RFQ