DAC7614U vs DAC7624UB/1K So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC7614U và DAC7624UB/1K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC7614U

+BOM

6855 PCS | Texas Dụng cụ
DAC7624UB/1K

+BOM

8932 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-28
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 16SOIC IC DAC 12BIT V-OUT 28SOIC
Supplier - Texas Instruments,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Active
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters - 4
Settling Time 10µs 10µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI Parallel
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog ±5V ±5V
Voltage - Supply, Digital 5V 5V
INL / DNL(LSB) - ±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Base Product Number DAC7614 -
Number of D / A Converters 4 -
INL / DNL (LSB) ±2 (Max), ±1 (Max) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : DAC7614U DAC7624UB/1K

+BOM RFQ