DAC80004IPW vs DAC8043AFRUZ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC80004IPW và DAC8043AFRUZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC80004IPW

+BOM

3150 PCS | Texas Dụng cụ
DAC8043AFRUZ

+BOM

7147 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói TSSOP-14
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 14TSSOP 12-BIT SERIAL INPUT MULTIPLYING
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Active
NumberofBits 16 -
NumberofD/AConverters 4 -
SettlingTime 8µs -
OutputType Voltage - Buffered -
DifferentialOutput No -
DataInterface SPI, DSP -
ReferenceType External -
Voltage-SupplyAnalog 2.7V ~ 5.5V -
Voltage-SupplyDigital 2.7V ~ 5.5V -
INL/DNL(LSB) ±1 (Max), ±1 (Max) -
Architecture R-2R -
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C -
Mô hình so sánh : DAC80004IPW DAC8043AFRUZ

+BOM RFQ