DAC813AU vs DAC811KUG4

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC813AU và DAC811KUG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC813AU

+BOM

6606 PCS | Texas Dụng cụ
DAC811KUG4

+BOM

13 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-28 SOIC-28
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 28SOIC IC 12-BIT 4+4+4 PORT D/A 28SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
ProductStatus Active Active
NumberofBits 12 12
NumberofD/AConverters 1 1
SettlingTime 6µs 4µs
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface Parallel Parallel
ReferenceType External, Internal Internal
Voltage-SupplyAnalog ±11.4V ~ 16.5V ±11.4V ~ 16.5V
Voltage-SupplyDigital 11.4V ~ 16.5V 5V
INL/DNL(LSB) ±0.25, ±0.5 ±0.125, ±0.25
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -55°C ~ 125°C 0°C ~ 70°C
Mô hình so sánh : DAC813AU DAC811KUG4

+BOM RFQ