DAC813AU vs DAC813JU/1K

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC813AU và DAC813JU/1K cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC813AU

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6606 PCS
Package
SOIC-28
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC813JU/1K

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6812 PCS
Package
SOIC-28
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC813AU DAC813JU/1K
Supplier - Texas Instruments
Part Status Active Active
Number of Bits 12 12
Number of D/A Converters 1 1
Settling Time 6µs 6µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface Parallel Parallel
Reference Type External, Internal External, Internal
Voltage - Supply, Analog ±11.4V ~ 16.5V ±11.4V ~ 16.5V
Voltage - Supply, Digital 11.4V ~ 16.5V 11.4V ~ 16.5V
INL / DNL(LSB) ±0.25, ±0.5 ±0.25, ±0.5
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -55°C ~ 125°C -40°C ~ 85°C