DAC8420ESZ vs DAC8426FS

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8420ESZ và DAC8426FS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8420ESZ

+BOM

2995 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
DAC8426FS

+BOM

2135 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOIC-16 SOIC-20
Mô tả IC DAC 12BIT V-OUT 16SOIC IC DAC 8BIT V-OUT 20SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc.
ProductStatus Active Obsolete
NumberofBits 12 8
NumberofD/AConverters 4 4
SettlingTime 13µs (Typ) 3µs (Typ)
OutputType Voltage - Buffered Voltage - Buffered
DifferentialOutput No No
DataInterface SPI Parallel
ReferenceType External Internal
Voltage-SupplyAnalog 5V ~ 15V, -15V 13.5V ~ 16.5V
Voltage-SupplyDigital 5V 13.5V ~ 16.5V
INL/DNL(LSB) ±0.5, ±0.25 ±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture R-2R R-2R
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : DAC8420ESZ DAC8426FS

+BOM RFQ