DAC8420ESZ vs DAC8426FS
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8420ESZ và DAC8426FS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
SOIC-20
Mô tả
IC DAC 12BIT V-OUT 16SOIC
IC DAC 8BIT V-OUT 20SOIC
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc.
ProductStatus
Active
Obsolete
NumberofBits
12
8
NumberofD/AConverters
4
4
SettlingTime
13µs (Typ)
3µs (Typ)
OutputType
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
DifferentialOutput
No
No
DataInterface
SPI
Parallel
ReferenceType
External
Internal
Voltage-SupplyAnalog
5V ~ 15V, -15V
13.5V ~ 16.5V
Voltage-SupplyDigital
5V
13.5V ~ 16.5V
INL/DNL(LSB)
±0.5, ±0.25
±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture
R-2R
R-2R
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-40°C ~ 85°C