DAC8568IAPWR vs DAC8562FRUZ So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8568IAPWR và DAC8562FRUZ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TSSOP-16
TSSOP-20
Mô tả
IC DAC 16BIT V-OUT 16TSSOP
IC DAC 12BIT V-OUT 20TSSOP
Supplier
-
Analog Devices Inc.,Rochester Electronics, LLC
Part Status
Active
Obsolete
Number of Bits
16
12
Number of D/A Converters
8
1
Settling Time
10µs
16µs (Typ)
Output Type
Voltage - Buffered
Voltage - Buffered
Differential Output
No
No
Data Interface
SPI, DSP
Parallel
Reference Type
External, Internal
Internal
Voltage - Supply, Analog
2.7V ~ 5.5V
5V
Voltage - Supply, Digital
2.7V ~ 5.5V
5V
INL / DNL(LSB)
±4, ±0.2
±0.75, ±0.75
Architecture
String DAC
R-2R
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C
-40°C ~ 85°C