DAC8581IPW vs DAC8555IPWG4

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8581IPW và DAC8555IPWG4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC8581IPW

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6075 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)
Part B

DAC8555IPWG4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3609 PCS
Package
TSSOP-16
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC8581IPW DAC8555IPWG4
Supplier - Texas Instruments
Series - microPOWER™
Part Status Not For New Designs Discontinued at Digi-Key
Number of Bits 16 16
Number of D/A Converters 1 4
Settling Time 1µs (Typ) 10µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI, DSP
Reference Type External External
Voltage - Supply, Analog ±5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 1.8V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) -, ±0.25 ±4, ±0.25
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 105°C