DAC8581IPW vs DAC8565ICPWR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8581IPW và DAC8565ICPWR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8581IPW

+BOM

6075 PCS | Texas Dụng cụ
DAC8565ICPWR

+BOM

7186 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TSSOP-16 TSSOP-16
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 16TSSOP IC DAC 16BIT V-OUT 16TSSOP
Supplier - Texas Instruments
Part Status Not For New Designs Active
Number of Bits 16 16
Number of D/A Converters 1 4
Settling Time 1µs (Typ) 10µs
Output Type Voltage - Buffered Voltage - Buffered
Differential Output No No
Data Interface SPI SPI, DSP
Reference Type External External, Internal
Voltage - Supply, Analog ±5V 2.7V ~ 5.5V
Voltage - Supply, Digital 1.8V ~ 5.5V 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) -, ±0.25 ±4, ±0.5
Architecture String DAC String DAC
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 105°C
Mô hình so sánh : DAC8581IPW DAC8565ICPWR

+BOM RFQ