DAC8734SPFB vs DAC8728SPAGR

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8728SPAGR và DAC8734SPFB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8728SPAGR

+BOM

7885 PCS | Texas Dụng cụ
DAC8734SPFB

+BOM

6118 PCS | Texas Dụng cụ
Gói TQFP-48
Mô tả IC DAC 16BIT V-OUT 64TQFP IC DAC 16BIT V-OUT 48TQFP
Part Status Active -
DigiKey Programmable Not Verified -
Number of Bits 16 -
Number of D/A Converters 8 -
Settling Time 15µs (Typ) -
Output Type Voltage - Buffered -
Differential Output No -
Data Interface Parallel -
Reference Type External -
Voltage - Supply, Analog 9V ~ 36V, ±4.5V ~ 18V -
Voltage - Supply, Digital 2.7V ~ 5.5V -
INL/DNL (LSB) ±4 (Max), ±1 (Max) -
Architecture String DAC R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 105°C -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number DAC8728 -
ProductStatus - Active
NumberofBits - 16
NumberofD/AConverters - 4
SettlingTime - 8µs (Typ)
OutputType - Voltage - Buffered
DifferentialOutput - No
DataInterface - SPI
ReferenceType - External
Voltage-SupplyAnalog - 4.75V ~ 24V, -4.75V ~ -18V
Voltage-SupplyDigital - 2.7V ~ 5.5V
INL/DNL(LSB) - ±1 (Max), ±1 (Max)
OperatingTemperature - -40°C ~ 105°C
Mô hình so sánh : DAC8728SPAGR DAC8734SPFB

+BOM RFQ