DAC8742HPBS vs DAC8734SPFB

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8742HPBS và DAC8734SPFB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DAC8742HPBS

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
4112 PCS
Package
TQFP-32
Series
Interface - Specialized
Part B

DAC8734SPFB

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
6118 PCS
Package
TQFP-48
Series
Data Acquisition - Digital to Analog Converters (DAC)

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DAC8742HPBS DAC8734SPFB
Part Status Active Active
Applications HART Modem -
Interface SPI, UART -
Voltage - Supply 1.71V ~ 5.5V -
Number of Bits - 16
Number of D/A Converters - 4
Settling Time - 8µs (Typ)
Output Type - Voltage - Buffered
Differential Output - No
Data Interface - SPI
Reference Type - External
Voltage - Supply, Analog - 4.75V ~ 24V, -4.75V ~ -18V
Voltage - Supply, Digital - 2.7V ~ 5.5V
INL / DNL(LSB) - ±1 (Max), ±1 (Max)
Architecture - R-2R
Operating Temperature - -40°C ~ 105°C