DAC8830IBD vs DAC8830MCDREP
Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8830IBD và DAC8830MCDREP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC (D)-8
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC DAC 16BIT V-OUT 8SOIC
IC DAC 16BIT V-OUT 8-SOIC
Supplier
-
Texas Instruments
ProductStatus
Active
Active
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-55°C ~ 125°C
NumberofBits
16
-
NumberofD/AConverters
1
-
SettlingTime
1µs (Typ)
-
OutputType
Voltage - Unbuffered
-
DifferentialOutput
No
-
DataInterface
SPI
-
ReferenceType
External
-
Voltage-SupplyAnalog
2.7V ~ 5.5V
-
Voltage-SupplyDigital
2.7V ~ 5.5V
-
INL/DNL(LSB)
±0.5, ±0.5
-
Architecture
R-2R
-