DAC8830IBD vs DAC8841FSZ

Bảng so sánh chi tiết giữa DAC8841FSZ và DAC8830IBD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DAC8841FSZ

+BOM

2787 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
DAC8830IBD

+BOM

5739 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC DAC 8BIT V-OUT 24SOIC IC DAC 16BIT V-OUT 8SOIC
Series TrimDAC® -
Part Status Obsolete -
Number of Bits 8 -
Number of D/A Converters 8 -
Settling Time 6µs -
Output Type Voltage - Buffered -
Differential Output No -
Data Interface SPI -
Reference Type External -
Voltage - Supply, Analog 5V -
Voltage - Supply, Digital 5V -
INL/DNL (LSB) ±0.5, ±1 (Max) -
Architecture R-2R R-2R
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -
Mounting Type Surface Mount -
Base Product Number DAC8841 -
ProductStatus - Active
NumberofBits - 16
NumberofD/AConverters - 1
SettlingTime - 1µs (Typ)
OutputType - Voltage - Unbuffered
DifferentialOutput - No
DataInterface - SPI
ReferenceType - External
Voltage-SupplyAnalog - 2.7V ~ 5.5V
Voltage-SupplyDigital - 2.7V ~ 5.5V
INL/DNL(LSB) - ±0.5, ±0.5
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C
Mô hình so sánh : DAC8841FSZ DAC8830IBD

+BOM RFQ