DG211BDY vs DG211CSE
Bảng so sánh chi tiết giữa DG211BDY và DG211CSE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-Narrow-16
16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
Supplier
-
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
SwitchCircuit
SPST - NC
SPST - NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
1:1
1:1
NumberofCircuits
4
4
On-StateResistance(Max)
85Ohm
175Ohm
Voltage-SupplyDual(V±)
±4.5V ~ 22V
±4.5V ~ 18V
SwitchTime(TonToff)(Max)
300ns, 200ns
1µs, 500ns
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
5pF, 5pF
5pF, 5pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
500pA
5nA
Crosstalk
-95dB @ 100kHz
-90dB @ 100kHz
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
2Ohm
-
Voltage-SupplySingle(V+)
4.5V ~ 25V
-
ChargeInjection
1pC
-