DG211BDY vs DG211CSE

Bảng so sánh chi tiết giữa DG211BDY và DG211CSE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG211BDY

+BOM

1815 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
DG211CSE

+BOM

3786 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-Narrow-16 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC IC SWITCH QUAD SPST 16SOIC
Supplier - Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Obsolete Obsolete
SwitchCircuit SPST - NC SPST - NC
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 1:1 1:1
NumberofCircuits 4 4
On-StateResistance(Max) 85Ohm 175Ohm
Voltage-SupplyDual(V±) ±4.5V ~ 22V ±4.5V ~ 18V
SwitchTime(TonToff)(Max) 300ns, 200ns 1µs, 500ns
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 5pF, 5pF 5pF, 5pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA 5nA
Crosstalk -95dB @ 100kHz -90dB @ 100kHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 2Ohm -
Voltage-SupplySingle(V+) 4.5V ~ 25V -
ChargeInjection 1pC -
Mô hình so sánh : DG211BDY DG211CSE

+BOM RFQ