DG211CSE vs DG211BDY-T1

Bảng so sánh chi tiết giữa DG211CSE và DG211BDY-T1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DG211CSE

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
3786 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

DG211BDY-T1

Sản phẩm Vishay Siliconix

Lifecycle
Active
Stock
2018 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DG211CSE DG211BDY-T1
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Vishay Siliconix
Part Status Obsolete Obsolete
Switch Circuit SPST - NC SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 1:1
Number of Circuits 4 4
On - State Resistance(Max) 175Ohm 85Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) - 2Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) - 4.5V ~ 25V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±4.5V ~ 18V ±4.5V ~ 22V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 1µs, 500ns 300ns, 200ns
Charge Injection - 1pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 5pF, 5pF 5pF, 5pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 5nA 500pA
Crosstalk -90dB @ 100kHz -95dB @ 100kHz
Operating Temperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount