DG408DY-E3 vs DG408CY

Bảng so sánh chi tiết giữa DG408DY-E3 và DG408CY cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
DG408DY-E3

+BOM

3298 PCS | Sản phẩm Vishay Siliconix
DG408CY

+BOM

371 PCS | Analog Devices Inc./Maxim tích hợp
Gói SOIC-16 16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC MUX CMOS ANG DUAL 8CH 16SOIC IC MULTIPLEXER 8:1 16SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Analog Devices Inc./Maxim Integrated
ProductStatus Active Obsolete
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 8:1 8:1
NumberofCircuits 1 1
On-StateResistance(Max) 100Ohm 100Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 15Ohm (Max) 1.5Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) 12V 5V ~ 30V
Voltage-SupplyDual(V±) ±5V ~ 20V ±5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max) 150ns, 150ns 150ns, 150ns
ChargeInjection 20pC 2pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 3pF, 26pF 3pF, 26pF
Current-Leakage(IS(off))(Max) 500pA 500pA
Crosstalk - -92dB @ 100kHz
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : DG408DY-E3 DG408CY

+BOM RFQ