DG408DY-E3 vs DG408DY
Bảng so sánh chi tiết giữa DG408DY và DG408DY-E3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
Mô tả
IC MUX 8:1 100OHM 16SOIC
IC MUX CMOS ANG DUAL 8CH 16SOIC
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
DG408
-
Multiplexer/Demultiplexer Circuit
8:1
-
Number of Circuits
1
-
On-State Resistance (Max)
100Ohm
-
Channel-to-Channel Matching (ΔRon)
15Ohm (Max)
-
Voltage - Supply, Single (V+)
5V ~ 34V
-
Voltage - Supply, Dual (V±)
±5V ~ 20V
-
Switch Time (Ton, Toff) (Max)
150ns, 150ns
-
Charge Injection
20pC
-
Channel Capacitance (CS(off), CD(off))
3pF, 26pF
-
Current - Leakage (IS(off)) (Max)
500pA
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Bag
-
ProductStatus
-
Active
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
-
8:1
NumberofCircuits
-
1
On-StateResistance(Max)
-
100Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
-
15Ohm (Max)
Voltage-SupplySingle(V+)
-
12V
Voltage-SupplyDual(V±)
-
±5V ~ 20V
SwitchTime(TonToff)(Max)
-
150ns, 150ns
ChargeInjection
-
20pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
-
3pF, 26pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
-
500pA
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount