DG409DVZ-T vs DG409LDY-E3 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DG409DVZ-T và DG409LDY-E3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
Mô tả
IC SWITCH SP4TX2 100OHM 16TSSOP
IC MUX CMOS ANG DUAL 8CH 16SOIC
Part Status
Active
Obsolete
Base Product Number
DG409
-
Switch Circuit
SP4T
SP4T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
4:1
4:1
Number of Circuits
2
2
On - State Resistance (Max)
100Ohm
-
Channel - to - Channel Matching (ΔRon)
15Ohm (Max)
-
Voltage - Supply, Single (V+)
5V ~ 34V
2V ~ 12V
Voltage - Supply, Dual (V±)
±5V ~ 20V
±3V ~ 6V
Switch Time (Ton, Toff) (Max)
150ns, 150ns
-
Charge Injection
20pC
1pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off))
3pF, 14pF
-
Current - Leakage (IS(off)) (Max)
500pA
-
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR)
-
Supplier
-
Vishay Siliconix
On - State Resistance(Max)
-
29Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon)
-
1Ohm
Switch Time(Ton Toff)(Max)
-
55ns, 25ns
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
-
7pF, 20pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
-
1nA
Crosstalk
-
-82dB @ 100kHz