DG409DY vs DG409AK/883P So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa DG409DY và DG409AK/883P cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-16
DIP-16
Mô tả
IC MULTIPLEXER DUAL 4X1 16SOIC
IC MUX CMOS ANLG DUAL 8CH 16DIP
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Vishay Siliconix
Part Status
Active
Obsolete
Switch Circuit
SP4T
SP4T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit
4:1
4:1
Number of Circuits
2
2
On - State Resistance(Max)
100Ohm
100Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon)
1.5Ohm
15Ohm (Max)
Voltage - Supply, Single (V+)
5V ~ 30V
12V
Voltage - Supply, Dual (V±)
±5V ~ 20V
±5V ~ 20V
Switch Time(Ton Toff)(Max)
150ns, 150ns
150ns, 150ns
Charge Injection
2pC
20pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off))
3pF, 14pF
3pF, 14pF
Current - Leakage(IS(off))(Max)
500pA
500pA
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Through Hole
Crosstalk
-92dB @ 100kHz
-