DG409DY vs DG409LDY-E3
Bảng so sánh chi tiết giữa DG409DY và DG409LDY-E3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
16-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC MULTIPLEXER DUAL 4X1 16SOIC
IC MUX CMOS ANG DUAL 8CH 16SOIC
Supplier
Analog Devices Inc./Maxim Integrated
Vishay Siliconix
ProductStatus
Active
Obsolete
SwitchCircuit
SP4T
SP4T
Multiplexer/DemultiplexerCircuit
4:1
4:1
NumberofCircuits
2
2
On-StateResistance(Max)
100Ohm
29Ohm
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon)
1.5Ohm
1Ohm
Voltage-SupplySingle(V+)
5V ~ 30V
2V ~ 12V
Voltage-SupplyDual(V±)
±5V ~ 20V
±3V ~ 6V
SwitchTime(TonToff)(Max)
150ns, 150ns
55ns, 25ns
ChargeInjection
2pC
1pC
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off))
3pF, 14pF
7pF, 20pF
Current-Leakage(IS(off))(Max)
500pA
1nA
Crosstalk
-92dB @ 100kHz
-82dB @ 100kHz
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount