DG409DY vs DG409LDY-T1

Bảng so sánh chi tiết giữa DG409DY và DG409LDY-T1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DG409DY

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
4692 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

DG409LDY-T1

Sản phẩm Vishay Siliconix

Lifecycle
Active
Stock
3698 PCS
Package
SOIC-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DG409DY DG409LDY-T1
Supplier Analog Devices Inc./Maxim Integrated Vishay Siliconix
Part Status Active Obsolete
Switch Circuit SP4T SP4T
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 4:1 4:1
Number of Circuits 2 2
On - State Resistance(Max) 100Ohm 29Ohm
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 1.5Ohm 1Ohm
Voltage - Supply, Single (V+) 5V ~ 30V 2V ~ 12V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±5V ~ 20V ±3V ~ 6V
Switch Time(Ton Toff)(Max) 150ns, 150ns 55ns, 25ns
Charge Injection 2pC 1pC
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 3pF, 14pF 7pF, 20pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) 500pA 1nA
Crosstalk -92dB @ 100kHz -82dB @ 100kHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount