DG411FEUE+T vs DG411DJ

Bảng so sánh chi tiết giữa DG411FEUE+T và DG411DJ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

DG411FEUE+T

Analog Devices Inc./Maxim tích hợp

Lifecycle
Active
Stock
9635 PCS
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers
Part B

DG411DJ

Sản phẩm Vishay Siliconix

Lifecycle
Active
Stock
9197 PCS
Package
DIP-16
Series
Interface - Analog Switches, Multiplexers, Demultiplexers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification DG411FEUE+T DG411DJ
Part Status Active Obsolete
Base Product Number DG411 -
Switch Circuit SPST - NC SPST - NC
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 1:1 1:1
Number of Circuits 4 4
On - State Resistance (Max) 35Ohm -
Channel - to - Channel Matching (ΔRon) 200mOhm -
Voltage - Supply, Single (V+) 9V ~ 36V 5V ~ 44V
Voltage - Supply, Dual (V±) ±4.5V ~ 20V ±5V ~ 20V
Switch Time (Ton, Toff) (Max) 175ns, 145ns -
Charge Injection 5pC 5pC
Channel Capacitance (CS(off), CD(off)) 15pF, 47pF -
Current - Leakage (IS(off)) (Max) 250pA -
Crosstalk -105dB @ 1MHz -85dB @ 1MHz
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Through Hole
Packaging Tape & Reel (TR) -
Supplier - Vishay Siliconix
On - State Resistance(Max) - 35Ohm
Switch Time(Ton Toff)(Max) - 175ns, 145ns
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) - 9pF, 9pF
Current - Leakage(IS(off))(Max) - 250pA